目光

目光
guāng
mục quang

ánh mắt; cái nhìn

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#7544
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ánh mắt; cái nhìn

    眼睛里表现出来的神气或感情yǎnjing lǐ biǎoxiàn chūlai de shénqi huò gǎnqing

    • Ánh mắt anh ấy rất dịu dàng.

  2. danh từ

    ánh mắt; tầm nhìn; tầm nhìn (bóng)

    眼睛看向某处的方向和范围yǎnjing kànxiàng mǒuchù de fāngxiàng hé fànwéi

    • Ánh mắt của anh ấy rất sắc bén.

  3. danh từ

    ánh mắt; cái nhìn; (bóng) sự chú ý

    眼睛看向某处的样子;注意力yǎnjing kànxiàng mǒuchù de yàngzi;zhùyìli

    • Ánh mắt anh ấy rất sắc bén.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.