- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 那na(kia, đó (chỉ thị))HÌNH THANH
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
dời sang một bên; dịch chỗ
dời sang một bên; dịch chỗ
Xin hãy dời cái ghế ra.
dời chỗ; tránh sang một bên
Xin hãy tránh ra, để tôi đi qua.
dịch chỗ; nhích ra; dời đi
Xin bạn dịch ra một chút.
dịch chuyển; đẩy sang một bên; (mắt) nhìn đi chỗ khác
Xin hãy dịch ghế ra.
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
dời sang một bên; dịch chỗ
dời sang một bên; dịch chỗ
Xin hãy dời cái ghế ra.
dời chỗ; tránh sang một bên
Xin hãy tránh ra, để tôi đi qua.
dịch chỗ; nhích ra; dời đi
Xin bạn dịch ra một chút.
dịch chuyển; đẩy sang một bên; (mắt) nhìn đi chỗ khác
Xin hãy dịch ghế ra.
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.