挪开

挪开
nuókāi
na khai

dời sang một bên; dịch chỗ

4 nghĩa#19654
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dời sang một bên; dịch chỗ

    • Xin hãy dời cái ghế ra.

  2. động từ

    dời chỗ; tránh sang một bên

    • Xin hãy tránh ra, để tôi đi qua.

  3. động từ

    dịch chỗ; nhích ra; dời đi

    • Xin bạn dịch ra một chút.

  4. động từ

    dịch chuyển; đẩy sang một bên; (mắt) nhìn đi chỗ khác

    • Xin hãy dịch ghế ra.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.