障碍物

障碍物
zhàngài
chướng ngại vật

chướng ngại; trở ngại; rào cản

2 nghĩa#30469
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chướng ngại; trở ngại; rào cản

    • Trên đường có rất nhiều chướng ngại vật.

  2. danh từ

    cản trở; gây trở ngại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.