Tới nội dung chính

称霸

称霸
chēngbà
xưng bá

thống trị; độc quyền

3 nghĩa#34857
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thống trị; độc quyền

    • 。

      Anh ấy muốn thống trị thế giới.

  2. 貳

    Tùng Tư

  3. 參动động từ

    tự xưng bá; thống trị; nắm quyền thống lĩnh

    • 。

      Anh ấy muốn xưng bá thế giới.

称
chèn
xưng
BỘ THỦ⽲
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu