私事

私事
shì
tư sự

cò quăm Nhật Bản (Nipponia nippon)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8647
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cò quăm Nhật Bản (Nipponia nippon)

    个人的事情;不是公开的事gèrén de shìqing;búshì gōngkāi de shì

    • Đây là chuyện riêng của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.