科茨沃尔德

科茨沃尔德
ěr
khoa tỳ ốc nhĩ đức

Cotswolds (vùng đất ở Anh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cotswolds (vùng đất ở Anh)

    • Cotswolds là một nơi đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.