秋荼密网

秋荼密网
qiūwǎng
thu đồ mật võng

lưới pháp luật chặt chẽ; hình phạt cứng rắn (lòng nhân từ thiếu thốn) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lưới pháp luật chặt chẽ; hình phạt cứng rắn (lòng nhân từ thiếu thốn) [thành ngữ]

    • Lưới pháp luật nghiêm khắc, không có tình người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.