私募基金

私募基金
jīn
tư mộ cơ kim

quỹ vốn tư nhân; quỹ đầu tư riêng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quỹ vốn tư nhân; quỹ đầu tư riêng

    • Quỹ đầu tư tư nhân là một công cụ đầu tư.

  2. danh từ

    quỹ đầu tư tư nhân; quỹ riêng tư

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.