社会主义者

社会主义者
shèhuìzhǔzhě
xã hội chủ nghĩa giả

xã hội chủ nghĩa giả; chủ nghĩa xã hội gia

1 nghĩa#35021
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xã hội chủ nghĩa giả; chủ nghĩa xã hội gia

    • Anh ấy là một người theo chủ nghĩa xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.