硝化甘油

硝化甘油
xiāohuàgānyóu
tiêu hoá cam dầu

cây cà độc dược (Datura stramonium)

1 nghĩa#48580
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây cà độc dược (Datura stramonium)

    • Nitroglycerine là một loại thuốc nổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.