Tới nội dung chính

卄

卄
niàn
nhập
⼗bộ thập · 3 nét

hai mươi; thứ hai mươi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    hai mươi; thứ hai mươi

卄
niàn
nhập
BỘ THỦ⼗
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu