砷化氢

砷化氢
shēnhuàqīng
thân hoá khinh

hydrid asen; khí asen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hydrid asen; khí asen

    • Arsine là một loại khí độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.