研究小组

研究小组
yánjiūxiǎo
nghiên cứu tiểu tổ

nhóm nghiên cứu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm nghiên cứu

    • Nhóm nghiên cứu này rất tuyệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.