- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu
nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu
Anh ấy là một nhà nghiên cứu.
nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu
Các nhà nghiên cứu đang làm việc trong phòng thí nghiệm.
nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu
nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu
Anh ấy là một nhà nghiên cứu.
nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu
Các nhà nghiên cứu đang làm việc trong phòng thí nghiệm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.