研究人员

研究人员
yánjiūrényuán
nghiên cứu nhân viên

nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu

    • Anh ấy là một nhà nghiên cứu.

  2. danh từ

    nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu

    • Các nhà nghiên cứu đang làm việc trong phòng thí nghiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.