石膏绷带

石膏绷带
shígāobēngdài
thạch cao băng đới

băng thạch cao; nẹp thạch cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng thạch cao; nẹp thạch cao

    • Bác sĩ đã bó bột cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.