Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
/
石头、剪子、布
石头、剪子、布
lịch pháp; hệ thống lịch
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lịch pháp; hệ thống lịch
- 、、!
Chúng ta chơi oẳn tù tì đi!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 前tiền(phía trước, tiến lên)HÌNH THANH
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)BỘ
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
石头、剪子、布
Phồn thể石頭、剪子、布
lịch pháp; hệ thống lịch
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lịch pháp; hệ thống lịch
- 、、!
Chúng ta chơi oẳn tù tì đi!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 前tiền(phía trước, tiến lên)HÌNH THANH
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)BỘ
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu