石头、剪子、布

石头、剪子、布
shítou,jiǎnzi,

lịch pháp; hệ thống lịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch pháp; hệ thống lịch

    • Chúng ta chơi oẳn tù tì đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.