Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
/
石器时代
石器时代
thạch khí thời đại
Thời đại đá mới; Kỷ nguyên đá
1 nghĩa#40517
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thời đại đá mới; Kỷ nguyên đá
- 。
Thời kỳ đồ đá là giai đoạn đầu của lịch sử loài người.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)HÌNH THANH
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
石器时代
Phồn thể石器時代
thạch khí thời đại
Thời đại đá mới; Kỷ nguyên đá
1 nghĩa#40517
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thời đại đá mới; Kỷ nguyên đá
- 。
Thời kỳ đồ đá là giai đoạn đầu của lịch sử loài người.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu