shěn
thẩn
bộ thỉ · 9 nét

chóng mặt; hoa mắt; chứng choáng váng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    chóng mặt; hoa mắt; chứng choáng váng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.