睾丸扭转

睾丸扭转
gāowánniǔzhuǎn
cao hoàn nữu chuyển

xoắn tinh hoàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xoắn tinh hoàn

    • Xoắn tinh hoàn là một trường hợp cấp cứu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.