/
幸
幸
hạnh
⼲bộ can · 8 nétmay mắn; hạnh phúc; may
4 nghĩa#41320
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
may mắn; hạnh phúc; may
- 貳
tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
- 參
(vua) ngự giá; xa giá đến thăm
- 肆名danh từ
họ Hình
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
幸
Phồn thể倖
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
may mắn; hạnh phúc; may
- 貳
tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
- 參
(vua) ngự giá; xa giá đến thăm
- 肆名danh từ
họ Hình
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.