看似

看似
kàn
khán tự

bản đồ sao; tinh đồ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10753
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bản đồ sao; tinh đồ

    好像;外表上显得hǎoxiàng; wàibiǎo shang xiǎnde

    • Anh ấy trông có vẻ rất bận.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.