看不清

看不清
kànbuqīng
khán bất thanh

nhìn không rõ; không thấy rõ

1 nghĩa#13040
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn không rõ; không thấy rõ

    看不到清楚;视力不足以看清kàn bu dào qīngchu;shìlì búzúyǐ kàn qīng

    • Tôi không nhìn rõ chữ trên bảng.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.