看不懂

看不懂
kànbudǒng
khán bất đổng

không hiểu; chẳng hiểu cái gì

1 nghĩa#14280
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không hiểu; chẳng hiểu cái gì

    阅读或观看某物后不能理解其意思yuèdú huò guānkàn mǒuwù hòu búnéng lǐjiě qī yìsi

    • Tôi không hiểu chữ này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.