相对密度

相对密度
xiāngduì
tương đối mật độ

mật độ tương đối; trọng lượng riêng tương đối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mật độ tương đối; trọng lượng riêng tương đối

    • Khối lượng riêng tương đối là một đặc tính của vật chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.