相处

相处
xiāngchǔ
tương xử

chung sống; giao tiếp; hòa thuận với nhau

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#2988
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chung sống; giao tiếp; hòa thuận với nhau

    与某人在一起生活或交往yǔ mǒurén zài yīqǐ shēnghuó huò jiāowǎng

    • Chúng tôi hòa thuận với nhau.

  2. động từ

    giao thiệp; chung sống; đối xử với nhau

    和别人一起生活或来往hé biérén yìqǐ shēnghuó huò láiwǎng

    • Chúng tôi sống hòa thuận với nhau.

  3. động từ

    hòa hợp với nhau; chung sống; cư xử với nhau

    和别人一起生活或交往的方式hé biérén yìqǐ shēnghuó huò jiāowǎng de fāngshì

  4. động từ

    tương tác; giao lưu

    和别人一起生活或交往hé biérén yìqǐ shēnghuó huò jiāowǎng

    • Chúng tôi hòa hợp với nhau rất tốt.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.