直上云霄

直上云霄
zhíshàngyúnxiāo
trực thượng vân tiêu

(khí tượng) biên độ ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. (khí tượng) biên độ ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười, thẳng đứng)HỘI Ý
  • mục(con mắt)BỘ
  • nhất(một, đường thẳng)HỘI Ý

Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.