目标市场

目标市场
biāoshìchǎng
mục tiêu thị trường

thị trường mục tiêu; thị trường đích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trường mục tiêu; thị trường đích

    • Thị trường mục tiêu của chúng tôi là giới trẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.