/
皇帝
皇帝
hoàng đế
hoàng đế; vua
HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4076Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoàng đế; vua
中一个国家最高的统治者yī gè guójiā zuì gāo de tǒngzhìzhě
- 。
Ông ấy là hoàng đế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA6
TRÁI NGHĨA1
皇帝
Phồn thể皇
hoàng đế
hoàng đế; vua
HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4076Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoàng đế; vua
中一个国家最高的统治者yī gè guójiā zuì gāo de tǒngzhìzhě
- 。
Ông ấy là hoàng đế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA6
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 的de(trợ từ sở hữu) của; ~'s
- 白báitrắng; sáng trắng
- 皆jiētất cả; mọi thứ; toàn bộ
- 皑áimất vợ (hoặc chồng); góa bụa (bóng: dây đàn đứt)
- 百bǎimột trăm; trăm
- 皘qiàntrắng; sáng trắng
- 皇huángĐức Phật; (khẩu) bệ hạ; hoàng thượng
- 皂zàoxà phòng; xà bông
- 皌mòsáng sủa; rực rỡ
- 㿝xiāngdạng cũ của 香 [xiāng]
- 㿠huàng(văn) (mặt) xanh xao do khí huyết hư
- 癿qiédùng trong địa danh