皇帝

皇帝
huáng
hoàng đế

hoàng đế; vua

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4076Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoàng đế; vua

    一个国家最高的统治者yī gè guójiā zuì gāo de tǒngzhìzhě

    • Ông ấy là hoàng đế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.