女皇

女皇
huáng
nữ hoàng

hoàng hậu; hậu

1 nghĩa#12327
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoàng hậu; hậu

    女性的最高统治者,国家的女皇帝nǚxìng de zuìgāo tǒngzhìzhě, guójiā de nǚ huángdì

    • Bà ấy là nữ hoàng của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.