Tới nội dung chính

皆

皆
jiē
giai
⽩bộ bạch · 9 nét

đều; tất cả; toàn bộ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#5113
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    đều; tất cả; toàn bộ

    中都;全部;完全dōu; quánbù; wánquán

    • 。

      Họ đều là bạn của tôi.

  2. 貳副trạng từ

    tất cả; mọi thứ; toàn bộ

    中全部;全都quánbù;quándōu

    • 。

      Họ đều là học sinh.

  3. 參副trạng từ

    quận Tân Hoa, thành phố Thạch Gia Trang, Hà Bắc

皆
jiē
giai
BỘ THỦ⽩
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu