ái
ngai
bộ bạch · 11 nét

mất vợ (hoặc chồng); góa bụa (bóng: dây đàn đứt)

1 nghĩa#9074
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mất vợ (hoặc chồng); góa bụa (bóng: dây đàn đứt)

    白色的样子;形容雪白báisè de yàngzi;xíngróng xuěbái

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.