帝王
帝王
đế vương
đế vương; vua chúa; hoàng đế
2 nghĩa#21086
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đế vương; vua chúa; hoàng đế
- 。
Đế vương là người cai trị tối cao của một quốc gia.
- 貳名danh từ
vua; quân chủ; người quân tử
Đang tải…
帝王
Phồn thể帝
đế vương
đế vương; vua chúa; hoàng đế
2 nghĩa#21086
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đế vương; vua chúa; hoàng đế
- 。
Đế vương là người cai trị tối cao của một quốc gia.
- 貳名danh từ
vua; quân chủ; người quân tử
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.