Tới nội dung chính

皘

皘
qiàn
⽩bộ bạch · 13 nét

trắng; sáng trắng

1 nghĩa#18123
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trắng; sáng trắng

皘
qiàn
BỘ THỦ⽩
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu