Tới nội dung chính

国王

国王
guówáng
quốc vương

quốc vương; vua

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#970
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quốc vương; vua

    中一个国家的最高统治者yī ge guójiā de zuìgāo tǒngzhìzhě

    • 。

      Ông ấy là vua của đất nước này.

国
guó
quốc
BỘ THỦ⼞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu