国王

国王
guówáng
quốc vương

quốc vương; vua

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#970
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quốc vương; vua

    一个国家的最高统治者yī ge guójiā de zuìgāo tǒngzhìzhě

    • Ông ấy là vua của đất nước này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.