Tới nội dung chính

皂

皂
zào
tạo
⽩bộ bạch · 7 nét

xà phòng; xà bông

2 nghĩa#33584
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xà phòng; xà bông

    • 。

      Tôi dùng xà phòng rửa tay.

  2. 貳名danh từ

    màu đen (thường dùng trong tên riêng); Truy (chữ trong địa danh như Truy Bác)

    • 。

      Màu đen là một loại màu sắc.

皂
zào
tạo
BỘ THỦ⽩
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu