Tới nội dung chính

㿠

㿠
huàng
⽩bộ bạch · 11 nét

(văn) (mặt) xanh xao do khí huyết hư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    (văn) (mặt) xanh xao do khí huyết hư

㿠
huàng
BỘ THỦ⽩
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu