Tới nội dung chính

皌

皌
mò
⽩bộ bạch · 10 nét

nhận lễ viếng; tiếp nhận lời chia buồn

1 nghĩa#34582
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhận lễ viếng; tiếp nhận lời chia buồn(kế thừa)

皌
mò
BỘ THỦ⽩
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu