略知一二

略知一二
lüèzhīèr
lược tri nhất nhị

hôm khác; khi khác; để lúc khác

1 nghĩa#47112
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hôm khác; khi khác; để lúc khác

    • Tôi biết một chút về chuyện này.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.