Tới nội dung chính

町

町
tǐng
đinh
⽥bộ điền · 7 nét

bờ ruộng; bờ đắp giữa đồng

1 nghĩa#15799
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bờ ruộng; bờ đắp giữa đồng

    • 。

      Chōbu là đơn vị diện tích đất của Nhật Bản.

町
dīng
đinh
BỘ THỦ⽥
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu