电子稳定程序

电子稳定程序
diànwěndìngchéng
điện tử ổn định trình tự

hệ thống ổn định điện tử (ESP) (ô tô)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống ổn định điện tử (ESP) (ô tô)

    • Chương trình ổn định điện tử có thể giúp xe giữ ổn định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.