电子环保亭

电子环保亭
diànhuánbǎotíng
điện tử hoàn bảo đình

trạm thu gom và tái chế thiết bị điện tử cũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm thu gom và tái chế thiết bị điện tử cũ

    • Trạm tái chế điện tử này có thể thu gom đồ điện cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.