/
甥
甥
sanh
⽣bộ sinh · 12 nétcháu (con của chị/em gái)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cháu (con của chị/em gái)
- 。
Đây là cháu trai của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
甥
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cháu (con của chị/em gái)
- 。
Đây là cháu trai của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.