汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
甤
甤
🔊
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
豕
+
生
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
生
🔊
shēng
sinh trưởng; sinh đẻ; sản xuất; được sinh ra
甡
🔊
shēn
đông đúc; ồn ào; lộn xộn
产
🔊
chǎn
sinh sản; sản xuất; tài sản
甥
🔊
shēng
cháu (con của chị/em gái)
㽒
🔊
㽓
🔊
㽔
🔊
甠
🔊
甦
🔊
甧
🔊
𤯓
🔊
𤯔
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay