活着

活着
huózhe
hoạt trước

sống; còn sống; hoạt động

1 nghĩa#652
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sống; còn sống; hoạt động

    还有生命;没有死亡háiyǒu shēngmìng;méiyǒu sǐwàng

    • Anh ấy đã trở về sống sót.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.