幸存

幸存
xìngcún
hạnh tồn

may mắn sống sót; sống sót

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7647
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    may mắn sống sót; sống sót

    在危险或灾难中活下来zài wēixiǎn huò zāinàn zhōng huó xiàlai

    • Họ đều sống sót.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.