Tới nội dung chính

瓧

瓧
shi2wǎ
⽡bộ ngoã · 7 nét

10 watt (đơn vị công suất cũ, bằng 10 watt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    10 watt (đơn vị công suất cũ, bằng 10 watt)

瓧
shi2wǎ
BỘ THỦ⽡
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu