qiǎn1wa
thiên ngoã
bộ ngoã · 7 nét

kilôwatt (kW) (cách viết cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    kilôwatt (kW) (cách viết cũ)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.