Tới nội dung chính

瓬

瓬
fǎng
phưởng
⽡bộ ngoã · 8 nét

thợ làm đồ gốm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thợ làm đồ gốm

  2. 貳名danh từ

    thợ gốm; thợ làm đồ gốm

瓬
fǎng
phưởng
BỘ THỦ⽡
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu