Tới nội dung chính

瓱

瓱
hǎo2wa
⽡bộ ngoã · 9 nét

miliwatt (đơn vị đo công suất cũ, biến thể rút gọn của milliwatt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    miliwatt (đơn vị đo công suất cũ, biến thể rút gọn của milliwatt)

瓱
hǎo2wa
BỘ THỦ⽡
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu