Tới nội dung chính

瓮

瓮
wèng
úng
⽡bộ ngoã · 8 nét

chum; vại; bình gốm lớn

3 nghĩa#32802
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chum; vại; bình gốm lớn

    • ?

      Trong cái vại này có gì?

  2. 貳名danh từ

    hũ đất; vò đất

    • 。

      Cái vại này đầy nước.

  3. 參名danh từ

    họ Úng

瓮
wèng
úng
BỘ THỦ⽡
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu